Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20960 21020
EUR 26666.76 27147.39
GBP 31138.37 31763.7
JPY 202.47 208.41
AUD 19918.14 20338.34
HKD 2659.95 2729.69
SGD 16277.56 16704.39
THB 684.28 714.25
CAD 19889.68 20370.76
CHF 21228.34 21698.01
DKK 0 3650.66
INR 0 383.12
KRW 0 20.7
KWD 0 74135.21
MYR 0 6948.21
NOK 0 3629.03
RMB 3272 1
RUB 0 742.95
SEK 0 3178.13
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 513.090
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  2
Bản đồ số